Entry╱nhập cảnh╱条目

  1. 1. Entry
  2. 2. Confirmation
  3. 3. Completion

Basic information╱Thông tin cơ bản╱基本信息

Katakana name╱Tên Katakana╱名 Required
Katakana name╱Tên Katakana╱名 Required
Phonetic╱Ngữ âm╱语音 Required
Phonetic╱Ngữ âm╱语音 Required
Sex╱Giới tính╱性别 Required
Sex╱Giới tính╱性别 Required
Birthday╱Ngày sinh╱出生日期 Required
Birthday╱Ngày sinh╱出生日期 Required
年  月 
Country of Citizenship╱Quốc tịch╱国籍
Country of Citizenship╱Quốc tịch╱国籍
Status of residence╱Tình trạng cư trú╱签证
Status of residence╱Tình trạng cư trú╱签证
Period of stay╱Thời gian lưu trú╱签证截止日期
Period of stay╱Thời gian lưu trú╱签证截止日期
Address╱Địa chỉ╱地址 Required
Address╱Địa chỉ╱地址 Required

If you live abroad, please select "Overseas".╱Nếu bạn sống ở nước ngoài, vui lòng chọn "Ở nước ngoài"Nếu bạn sống ở nước ngoài, vui lòng chọn "Ở nước ngoài".╱如果你住在国外,请选择“海外”。

Phone number╱Số điện thoại╱电话号码 Required
Phone number╱Số điện thoại╱电话号码 Required
mobile phone╱Điện thoại di động╱手机号码
phone number╱Số điện thoại╱电话号码

Please be sure to enter either your mobile phone number or your phone number.╱Hãy chắc chắn nhập số điện thoại di động hoặc số nhà của bạn.╱请务必输入您的手机号码或家庭电话号码。

Mail address╱Địa chỉ email╱电邮地址 Required
Mail address╱Địa chỉ email╱电邮地址 Required
mobile address╱Địa chỉ di động╱移动地址
mail address╱Địa chỉ email╱电邮地址

Please be sure to enter either your mobile address number or your mail address number.╱Hãy chắc chắn nhập số điện thoại di động hoặc số email.╱请务必输入手机号码或电子邮件号码。

Academic background in home country╱Nền tảng học vấn ở quê nhà╱在本国的学术背景 Required
Academic background in home country╱Nền tảng học vấn ở quê nhà╱在本国的学术背景 Required



Education in Japan╱Giáo dục tại Nhật Bản╱日本的教育
Education in Japan╱Giáo dục tại Nhật Bản╱日本的教育



Job career╱Nền tảng nghề nghiệp╱职业生涯背景 Required
Job career╱Nền tảng nghề nghiệp╱职业生涯背景 Required


Native language╱Ngôn ngữ bản địa╱母语
Native language╱Ngôn ngữ bản địa╱母语
Japanese level╱Trình độ tiếng nhật╱日语水平 Required
Japanese level╱Trình độ tiếng nhật╱日语水平 Required
English level╱Trình độ tiếng anh╱英语水平
English level╱Trình độ tiếng anh╱英语水平





Other languages1╱Ngôn ngữ khác1╱其他语言1
Other languages1╱Ngôn ngữ khác1╱其他语言1





Other languages2╱Ngôn ngữ khác2╱其他语言2
Other languages2╱Ngôn ngữ khác2╱其他语言2





Self PR╱Tự PR╱自我公关
Self PR╱Tự PR╱自我公关

Desired condition╱Điều kiện mong muốn╱期望的条件

Desired work content╱Nội dung công việc mong muốn╱期望的工作内容
Desired work content╱Nội dung công việc mong muốn╱期望的工作内容
Job type╱Loại công việc╱工作类型 Required
Job type╱Loại công việc╱工作类型 Required










Employment status╱Hình thức việc làm╱就业形式 Required
Employment status╱Hình thức việc làm╱就业形式 Required





Preferred workplace╱Địa điểm làm việc ưa thích╱工作地点
Preferred workplace╱Địa điểm làm việc ưa thích╱工作地点
When can you work╱Khi nào bạn có thể làm việc╱工作时间
When can you work╱Khi nào bạn có thể làm việcc╱工作时间
Remarks╱Nhận xét╱备注
Remarks╱Nhận xét╱备注

Resume attachment╱Tài liệu đính kèm╱附件

CV, Career history╱CV, lịch sử nghề nghiệp╱简历,职业史

file1:

Select files

file2:

Select files

file3:

Select files

The upper limit of one file size is 2MB.╱Giới hạn trên của một kích thước tệp là 2MB.╱1个文件大小的上限是2MB。